Bản dịch của từ 姆师 trong tiếng Việt
姆师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
姆师 (Danh từ)
【mǔ shī】
01
Xưa gọi người dạy phụ nữ lễ nghi/đạo đức (nữ sư), người đàn bà làm thầy dạy đàn bà
古时以妇道教女子的女师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姆师
mǔ
姆
shī
师
Các từ liên quan
姆妈
姆姆
姆教
姆母
姆训
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỖ】
- Các biến thể:
- 娒, 母
- Hình thái radical:
- ⿰,女,母
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拇
畞
畮
牳
畝
畒
䥈
母
踇
砪
畆
畂
嬁
姾
婐
嫪
㜋
㜆
娮
嬡
孆
㚰
媇
㛛
㤑
𠈋
卑
臾
㚲
彿
㚖
拓
𠈣
抿
㰠
怫
保姆
汤姆
欧姆
莱姆
毛姆
朗姆
姆妈
米姆
姆指
尼姆
