Bản dịch của từ 姆拉迪奇 trong tiếng Việt
姆拉迪奇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
姆拉迪奇 (Danh từ)
【mǔ lā dí qí】
01
Mladić
年轻人(姓名)
Ví dụ
02
Ratko Mladić (sinh 1942), chỉ huy quân đội Serbia tại Bosnia từ 1965 đến 1996, bị truy tố về tội ác chiến tranh.
拉特科·姆拉迪奇(Ratko Mladić,1942-),1965-1996 年波斯尼亚塞族陆军参谋长,被起诉的战犯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姆拉迪奇
mǔ
姆
lā
拉
dí
迪
qí
奇
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỖ】
- Các biến thể:
- 娒, 母
- Hình thái radical:
- ⿰,女,母
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拇
畞
畮
牳
畝
畒
䥈
母
踇
砪
畆
畂
嬁
姾
婐
嫪
㜋
㜆
娮
嬡
孆
㚰
媇
㛛
㤑
𠈋
卑
臾
㚲
彿
㚖
拓
𠈣
抿
㰠
怫
保姆
汤姆
欧姆
莱姆
毛姆
朗姆
姆妈
米姆
姆指
尼姆
