Bản dịch của từ 姇 trong tiếng Việt
姇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | N/A | N/A | N/A |
姇 (Tính từ)
【fū】
01
Người con gái có dung mạo xinh đẹp, duyên dáng (như cô gái đẹp trong câu ca dao).
女子貌美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 琈
- Hình thái radical:
- ⿱,付,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一乚丶乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敷
砆
麸
膚
酜
妋
麬
夫
娐
胕
呋
枎
䌿
甶
紼
㾱
㠅
褔
枎
袚
䍌
炥
颰
榑
嬺
妐
娶
嬍
媼
嬃
㚷
嫤
嫶
娛
嫂
嫃
刮
侔
沮
苻
肺
祍
瓯
武
䧄
拓
㚱
䄭
