Bản dịch của từ 姊 trong tiếng Việt

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

(Danh từ)

01

Chị; chị gái

姐姐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Đọc là [jiě]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

姊
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỈ】
Các biến thể:
姉, 𡛰, 𡛷
Hình thái radical:
⿰,女,𠂔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép