Bản dịch của từ 姊妹人家 trong tiếng Việt
姊妹人家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
姊妹人家 (Danh từ)
【zǐ mèi rén jiā】
01
Chỉ nhà chứa, nhà thổ (từ cổ, chỉ khu nhà chứa gái mại dâm)
指妓院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姊妹人家
zǐ
姊
mèi
妹
rén
人
jiā
家
Các từ liên quan
姊丈
姊儿
姊壻
姊夫
姊妹
妹丈
妹壻
妹夫
妹妹
妹婿
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 姉, 𡛰, 𡛷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𠂔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呰
仔
子
訿
䔂
啙
耔
籽
沝
㜽
胏
杍
娎
婝
媬
嫲
妤
媓
娪
嬔
嬳
媡
㛩
妴
怄
扴
饪
妕
㔘
𠀧
刡
㧚
返
妘
妋
奆
姊姊
姊妹
姊夫
长姊
胞姊
家姊
姊丈
贤姊
胞姊妹
表姊妹
