Bản dịch của từ 始创 trong tiếng Việt

始创

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

始创 (Động từ)

shǐ chuàng
01

Bắt đầu sáng tạo, khởi lập (tạo ra lần đầu một thứ gì đó)

1.开始创制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khởi xướng; lần đầu tiên tạo ra/thiết lập (làm cái gì đó trước mọi người) — (Hán Việt: thủ sáng/ thủ xướng ý nghĩa “sáng lập, chủ xướng”)

2.首创。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始创

shǐ

chuàng

Các từ liên quan

始业
始作俑者
始冠
始初
创世
创世纪
创业
创业史
始
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
Các biến thể:
乨, 兘, 𠃭, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,女,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép