Bản dịch của từ 始室 trong tiếng Việt

始室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

始室 (Danh từ)

shǐ shì
01

三十歲古代以三十歲為成年人有家室的年齡源於禮記·內則》“三十而有室”)。可記作始室始有室表示三十歲

《礼记·内则》:“〔男子〕三十而有室,始理男事。”因以“始室”指三十岁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始室

shǐ

shì

Các từ liên quan

始业
始作俑者
始冠
始创
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
始
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
Các biến thể:
乨, 兘, 𠃭, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,女,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép