Bản dịch của từ 始末 trong tiếng Việt

始末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

始末 (Danh từ)

shǐ mò
01

Từ đầu đến cuối; đầu đuôi (sự việc); vân vì

(事情) 从头到尾的经过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cỗi rễ

树的下部和上部, 东西的底部和顶部, 比喻事情的从头到尾的经过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始末

shǐ

Các từ liên quan

始业
始作俑者
始冠
始创
末上
末世
末业
末主
始
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
Các biến thể:
乨, 兘, 𠃭, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,女,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép