Bản dịch của từ 始末原由 trong tiếng Việt

始末原由

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

始末原由 (Tính từ)

shǐ mò yuán yóu
01

Nguyên do từ đầu; nguyên nhân và quá trình của sự việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始末原由

shǐ

yuán

yóu

Các từ liên quan

始业
始作俑者
始冠
始创
末上
末世
末业
末主
原主
原亮
原人
原仲
原件
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
始
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
Các biến thể:
乨, 兘, 𠃭, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,女,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép