Bản dịch của từ 始祖 trong tiếng Việt
始祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
始祖 (Danh từ)
【shí zǔ】
01
Người sáng nghiệp; tổ sư; ông tổ
比喻某一学派或某一行业的创始人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguyên thuỷ (động vật)
指原始的 (动物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thuỷ tổ
有世系可考的最初的祖先
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始祖
shǐ
始
zǔ
祖
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 乨, 兘, 𠃭, 𠙉
- Hình thái radical:
- ⿰,女,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒨
𠓡
乨
狶
㹬
㹷
𠂕
䶵
𠃭
驶
使
豕
妶
嬐
媢
娤
婒
姎
㜮
婫
嫍
媏
婘
嬘
定
怽
㤌
坱
规
㳔
㱽
邽
幸
㚔
𠅑
㚗
开始
始终
原始
初始
创始
伊始
起始
始祖
始建
自始
