Bản dịch của từ 始祖鸟 trong tiếng Việt

始祖鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

始祖鸟 (Danh từ)

shí zú niǎo
01

Chim thuỷ tổ

古脊椎动物,头部像鸟,有爪和翅膀,稍能飞行,有牙齿,尾巴很长,由多数尾椎骨构成,除身上有鸟类的羽毛外,跟爬行动物相似一般认为它是爬行动物进化到鸟类的中间类型,使鸟类的祖先,出现在侏罗纪

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始祖鸟

shǐ

niǎo

Các từ liên quan

始业
始作俑者
始冠
始创
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
始
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
Các biến thể:
乨, 兘, 𠃭, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,女,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép