Bản dịch của từ 始笄 trong tiếng Việt
始笄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
始笄 (Danh từ)
【shǐ jī】
01
Khởi đầu búi tóc/đính trâm cho nữ (theo phong tục: con gái bắt đầu ở tuổi 15 được '笄' — buộc/đính trâm, tức vào tuổi cập kê, bắt đầu được phép gả); nghĩa cổ liên quan đến tuổi kết hôn
《礼记·内则》:“女子十年不出……十有五年而笄。”郑玄注:“谓应年许嫁者。女子许嫁,笄而字之;其未许嫁,二十则笄。”后因以“始笄”谓女子十五岁开始加笄束发,进入婚龄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始笄
shǐ
始
jī
笄
Các từ liên quan
始业
始作俑者
始冠
始创
笄冠
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 乨, 兘, 𠃭, 𠙉
- Hình thái radical:
- ⿰,女,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒨
𠓡
乨
狶
㹬
㹷
𠂕
䶵
𠃭
驶
使
豕
妶
嬐
媢
娤
婒
姎
㜮
婫
嫍
媏
婘
嬘
定
怽
㤌
坱
规
㳔
㱽
邽
幸
㚔
𠅑
㚗
开始
始终
原始
初始
创始
伊始
起始
始祖
始建
自始
