Bản dịch của từ 始终不渝 trong tiếng Việt

始终不渝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

始终不渝 (Thành ngữ)

shǐ zhōng bù yú
01

Trước sao sau vậy; trước sau không hề thay đổi

自始至终,一直不变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始终不渝

shǐ

zhōng

Các từ liên quan

始业
始作俑者
始冠
始创
终不成
终不然
终世
终丧
终久
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
始
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
Các biến thể:
乨, 兘, 𠃭, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,女,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép