Bản dịch của từ 始迁祖 trong tiếng Việt
始迁祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
始迁祖 (Danh từ)
【shǐ qiān zǔ】
01
Tổ tiên đầu tiên di cư/định cư (người đầu tiên của dòng họ khi chuyển nơi ở); Hán Việt: 'thủy thiên tổ' / 'khởi cư tổ'.
晋皇甫谧《帝王世纪》:“握登见大虹,意感而生舜于姚墟……始迁于负夏。”后世谓最初迁居之祖为始迁祖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 始迁祖
shǐ
始
qiān
迁
zǔ
祖
Các từ liên quan
始业
始作俑者
始冠
始创
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 乨, 兘, 𠃭, 𠙉
- Hình thái radical:
- ⿰,女,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒨
𠓡
乨
狶
㹬
㹷
𠂕
䶵
𠃭
驶
使
豕
妶
嬐
媢
娤
婒
姎
㜮
婫
嫍
媏
婘
嬘
定
怽
㤌
坱
规
㳔
㱽
邽
幸
㚔
𠅑
㚗
开始
始终
原始
初始
创始
伊始
起始
始祖
始建
自始
