Bản dịch của từ 姌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

(Tính từ)

rǎn
01

Mảnh mai; thon thả; mảnh khảnh

体态柔弱纤细,细长柔美貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姌
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰女冉
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép