ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姌袅
Bảng phân tích âm vị 姌
Rǎn
Mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy
细长柔弱的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rǎn
姌
niǎo
袅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép