Bản dịch của từ 姍 trong tiếng Việt
姍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
姍 (Động từ)
【shān】
01
Giống chữ '姗' - nghĩa là chậm rãi, thong thả (như bước đi chậm rãi, thong thả như trong câu '姗姗来迟').
同“姗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 㛽, 姗, 𡜜
- Hình thái radical:
- ⿰,女,冊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衫
痁
軕
煔
𠚹
穇
鯅
潸
苫
傓
嘇
刪
鱓
僐
䡪
單
譱
钐
骟
擅
㱚
鐥
疝
饍
妪
㜴
婅
姿
嫒
㛲
㛃
婗
姮
㜄
媦
媘
斦
弣
㚾
妹
妯
参
抻
泟
㹤
苑
㣘
坦
