Bản dịch của từ 姎 trong tiếng Việt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

(Đại từ)

yāng
01

Xưng hô của phụ nữ thời xưa khi nói về chính mình (giống như cách các bà, các chị tự gọi mình trong văn hóa cổ truyền Việt Nam).

古代妇女自称。

Ví dụ
姎
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,女,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép