Bản dịch của từ 姎徒 trong tiếng Việt

姎徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

姎徒 (Danh từ)

yāng tú
01

Tên một dân tộc/tên người trong tiếng các dân tộc Tây Nam thời xưa (tương tự “Vô Đồ/吾徒” trong cổ thư)

犹吾徒。古代西南少数民族语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姎徒

yāng

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
姎
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,女,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép