ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姎徒
Bảng phân tích âm vị 姎
Yāng
Tên một dân tộc/tên người trong tiếng các dân tộc Tây Nam thời xưa (tương tự “Vô Đồ/吾徒” trong cổ thư)
犹吾徒。古代西南少数民族语。
yāng
姎
tú
徒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép