Bản dịch của từ 姏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

máo
01

Cách gọi tôn kính dành cho người phụ nữ lớn tuổi (bà già), dễ nhớ như 'mẫu' già trong gia đình.

老年妇女之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姏
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,女,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép