Bản dịch của từ 姐弟恋 trong tiếng Việt
姐弟恋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
姐弟恋 (Danh từ)
【jiě dì liàn】
01
Mối tình chị em; tình yêu chị em; tình yêu phi công và máy bay (nữ lớn tuổi yêu nam nhỏ tuổi)
女方年龄比男方大的恋爱关系
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姐弟恋
jiě
姐
dì
弟
liàn
恋
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【TỶ】
- Các biến thể:
- 㜘, 她, 媎, 毑
- Hình thái radical:
- ⿰,女,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
解
飷
檞
毑
她
媎
觧
㚵
嬽
姨
婏
妞
娟
嫅
媉
嬸
㛍
嬣
姂
绊
茂
泌
糾
戽
䌷
钔
𠈘
昉
沀
䄭
限
姐姐
小姐
空姐
姐妹
姐夫
表姐
御姐
大姐
学姐
堂姐
