Bản dịch của từ 姑 trong tiếng Việt

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

(Danh từ)

01

Bác; cô (chị và em của bố)

(姑儿) 父亲的姐妹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ni cô; đạo cô

出家修行或从事迷信职业的妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cô; bà cô (chị và em gái chồng)

丈夫的姐妹

Ví dụ
04

Thôn nữ, gái quê

(乡村里的)青年女子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mẹ chồng

丈夫的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Tạm thời; tạm

姑且;暂且

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép