Bản dịch của từ 姑嘬 trong tiếng Việt

姑嘬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑嘬 (Động từ)

gū zuō
01

Dùng miệng mút, hút, liếm; giống như hành động trẻ con mút núm vú hoặc mút kẹo.

用嘴吸吮。姑,通“盬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑嘬

chuài

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑墨
嘬嘬
嘬嚃
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép