Bản dịch của từ 姑媱 trong tiếng Việt

姑媱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑媱 (Danh từ)

gū yáo
01

Tên gọi cổ xưa, còn viết là “姑瑶

1.亦作“姑瑶”。

Ví dụ
02

Tên núi, tên địa danh núi trong tiếng Trung

2.山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑媱

yáo

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép