Bản dịch của từ 姑徇 trong tiếng Việt

姑徇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑徇 (Động từ)

gū xùn
01

Nhẫn nhịn, bỏ qua lỗi lầm hoặc thiên vị vì quan hệ hoặc lợi ích cá nhân.

姑息徇私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑徇

xùn

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép