Bản dịch của từ 姑恕 trong tiếng Việt
姑恕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
姑恕 (Động từ)
【gū shù】
01
Tha thứ, khoan dung, không nghiêm khắc xử phạt.
姑息宽宥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑恕
gū
姑
shù
恕
Các từ liên quan
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
恕不奉陪
恕亮
恕免
恕实
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓇
軱
㠬
呱
轱
嫴
箛
蛄
辜
酤
㠫
泒
媭
㚪
妜
奾
孍
嬒
娂
嬔
㛩
㚭
婜
姱
䢾
诠
抪
䢻
妴
𠖅
𠈎
㺳
咐
炙
劶
势
姑娘
姑姑
姑且
姑妈
姑父
姑母
姑爷
姑息
姑丈
尼姑
