Bản dịch của từ 姑恶 trong tiếng Việt

姑恶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑恶 (Danh từ)

gū è
01

Tên một loài chim, tiếng kêu nghe giống '姑恶', còn gọi là chim trắng ngực hoặc chim cỏ khổ (苦恶鸟).

鸟名。叫声似“姑恶”,故名。也叫“苦恶鸟”﹑“白胸秧鸟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑恶

è

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép