Bản dịch của từ 姑洗 trong tiếng Việt
姑洗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
姑洗 (Danh từ)
【gū xǐ】
01
Một trong mười hai luật âm nhạc cổ Trung Hoa, thuộc hệ thống âm thanh truyền thống.
1.十二律之一。
Ví dụ
02
Âm lịch tháng Ba, gọi theo tên cổ xưa của tháng.
2.指农历三月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loại chuông cổ (chuông đồng) trong văn hóa Trung Quốc
3.钟名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑洗
gū
姑
xǐ
洗
Các từ liên quan
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓇
軱
㠬
呱
轱
嫴
箛
蛄
辜
酤
㠫
泒
媭
㚪
妜
奾
孍
嬒
娂
嬔
㛩
㚭
婜
姱
䢾
诠
抪
䢻
妴
𠖅
𠈎
㺳
咐
炙
劶
势
姑娘
姑姑
姑且
姑妈
姑父
姑母
姑爷
姑息
姑丈
尼姑
