Bản dịch của từ 姑熟亭 trong tiếng Việt

姑熟亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑熟亭 (Danh từ)

gū shú tíng
01

Tên một cái đình, chòi nghỉ trong văn hóa Trung Hoa

亭名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑熟亭

shú

tíng

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép