Bản dịch của từ 姑瑶 trong tiếng Việt

姑瑶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑瑶 (Danh từ)

gū yáo
01

Tên riêng của một người, giống như '姑媱' (Cô Diệu) trong tiếng Trung.

见“姑媱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑瑶

yáo

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép