Bản dịch của từ 姑老 trong tiếng Việt

姑老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑老 (Danh từ)

gū lǎo
01

Khách mua dâm, người đi tìm gái mại dâm (từ cổ).

旧指嫖客。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑老

lǎo

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
老一辈
老丈
老丈人
老三届
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép