Bản dịch của từ 姑都 trong tiếng Việt

姑都

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑都 (Tính từ)

gū dōu
01

Miệng mím chặt, môi nhếch lên như khi bĩu môi hay chỏm môi lên.

嘴撅起貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑都

dōu

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
都下
都中
都中纸贵
都丽
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép