Bản dịch của từ 姑钟 trong tiếng Việt

姑钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

姑钟 (Danh từ)

gū zhōng
01

Cô dì, tức là chị gái của cha hoặc mẹ trong gia đình; người bà con họ hàng thân thiết như cô ruột.

姑嫜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑钟

zhōng

Các từ liên quan

姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
姑
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,女,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép