Bản dịch của từ 姒 trong tiếng Việt
姒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
姒 (Danh từ)
【sì】
01
Chị ruột
古代称姐姐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chị dâu
古代称丈夫的嫂子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Tự
(Ś) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 娰, 㚶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榹
騃
㚶
貄
亖
䇃
鈶
瀃
杫
泤
洍
㣈
媆
姮
娐
㜴
婝
嫆
好
嫏
姡
妀
㛃
㜞
𠕐
体
呑
𠄪
宒
芣
䏏
孛
兏
𠖽
苀
改
褒姒
娣姒
姒妇
姒文命
