Bản dịch của từ 委仗 trong tiếng Việt

委仗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委仗 (Động từ)

wěi zhàng
01

3.谓丢弃武器。

Ví dụ
02

Chịu nhờ, ủy thác; dựa vào (dùng ai/cái gì làm chỗ dựa, nhờ vả)

1.亦作“委杖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dựa vào, nhờ cậy; dựa vào người vật để làm chỗ tựa (Hán-Việt: ủy trượng/ủy chưởng ý 'ủy/' có ý nương vào)

2.依凭,依靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委仗

wěi

zhàng

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép