Bản dịch của từ 委任统治 trong tiếng Việt

委任统治

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委任统治 (Cụm từ)

wěi rèn tǒng zhì
01

第一次世界大战后,依国联盟约所设定的国际统治制度。凡战后脱离支配国的统治,而其民族尚未能独立自存者,由国联委任先进国家统治之,称为「委任统治」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委任统治

wěi

rèn

tǒng

zhì

委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép