Bản dịch của từ 委内瑞拉马脑炎病毒 trong tiếng Việt

委内瑞拉马脑炎病毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委内瑞拉马脑炎病毒 (Danh từ)

wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú
01

Virus viêm não ngựa Venezuela

传播马脑炎的病毒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委内瑞拉马脑炎病毒

wěi

nèi

ruì

nǎo

yán

bìng

委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép