Bản dịch của từ 委勘 trong tiếng Việt

委勘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委勘 (Động từ)

wěi kān
01

交付审查把案件或文件交给有关单位审查或核准(=委托审查呈报审查

交付审查。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委勘

wěi

kān

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép