Bản dịch của từ 委化 trong tiếng Việt
委化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
委化 (Danh từ)
【wěi huà】
01
Theo tự nhiên mà biến; nói nhẹ nhàng về chết (euphemism) — Hán Việt: ủy hóa = theo sự biến hóa tự nhiên, thường dùng làm từ nói tránh về qua đời
谓随任自然的变化。引申为死的婉词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委化
wěi
委
huà
化
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寪
㕒
䞔
㖐
䃬
骫
僞
芛
㞇
厃
䬿
痿
燰
蝛
葳
癐
烓
媙
嶶
危
葨
崴
倭
揻
妯
㜉
姽
㚵
婗
婆
嬃
妽
媜
㛌
㜀
婖
范
劷
苺
咈
乶
䣁
炁
抧
㦰
知
㭌
昆
委蛇
虚与委蛇
委屈
评委
委婉
委托
委员
委派
委外
委会
委任
原委
