Bản dịch của từ 委国 trong tiếng Việt

委国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委国 (Động từ)

wěi guó
01

1.谓把国家的统治权交给别人。

Ví dụ
02

2.指以国事相托。

Ví dụ
03

Thoái vị, từ bỏ ngai vàng (nhường ngôi, bỏ chức vị quân vương)

3.放弃君位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委国

wěi

guó

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
国丈
国丧
国中之国
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép