Bản dịch của từ 委坠 trong tiếng Việt

委坠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委坠 (Tính từ)

wěi zhuì
01

Gập ghềnh, quanh co; xa xôi, hẻo lánh (hình ảnh đường đi uốn khúc, cách trở)

1.曲折,遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.下垂貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委坠

wěi

zhuì

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép