Bản dịch của từ 委宛 trong tiếng Việt
委宛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
委宛 (Tính từ)
【wéi wǎn】
01
Uốn nắn, khéo léo, lời nói hành xử dịu dàng, non nỉ (hơi ủy mị, vòng vo)
1.委曲婉转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.柔和,婉顺。
Ví dụ
03
Uốn khúc, quanh co; (dùng để mô tả tư thế, giọng điệu) dịu dàng, mềm mại
3.曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委宛
wěi
委
wǎn
宛
Các từ liên quan
委世
委予
委云
委亵
宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寪
㕒
䞔
㖐
䃬
骫
僞
芛
㞇
厃
䬿
痿
燰
蝛
葳
癐
烓
媙
嶶
危
葨
崴
倭
揻
妯
㜉
姽
㚵
婗
婆
嬃
妽
媜
㛌
㜀
婖
范
劷
苺
咈
乶
䣁
炁
抧
㦰
知
㭌
昆
委蛇
虚与委蛇
委屈
评委
委婉
委托
委员
委派
委外
委会
委任
原委
