Bản dịch của từ 委形 trong tiếng Việt

委形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委形 (Động từ)

wěi xíng
01

Một hình thức do thiên nhiên hoặc do con người tạo ra; sự xuất hiện và cấu trúc của sự vật (một phần chữ viết và thuật ngữ Trung Quốc cổ đại)

1.谓自然或人为所付与的形体。

Ví dụ
02

置身; 使自己處於某種情況或位置)—把自己放在……的境地相當於置身」)

2.置身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委形

wěi

xíng

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
形上
形下
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép