Bản dịch của từ 委悉 trong tiếng Việt

委悉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委悉 (Tính từ)

wěi xī
01

Kể tỉ mỉ; trình bày chi tiết (ví dụ: kể rõ đầu đuôi)

1.细说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng; rõ ràng, đầy đủ (thông tin chi tiết)

3.详尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

2.详细知晓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委悉

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép