Bản dịch của từ 委托索讨 trong tiếng Việt

委托索讨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委托索讨 (Cụm từ)

wěi tuō suó tǎo
01

Gáy; ủy thác yêu cầu

委托 (wěituō) 意思是将某项事务或权利交给他人处理; 索讨 (suǒ tǎo) 意思是要求或索取某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委托索讨

wěi

tuō

suǒ

tǎo

委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép