Bản dịch của từ 委折 trong tiếng Việt
委折
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
委折 (Động từ)
【wěi shé】
01
Chu đáo, ân cần; toàn diện, tỉ mỉ và chu đáo (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc tiếng Trung cổ)
2.谓周至,周到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.曲折。
Ví dụ
03
Gây sức ép, vận động, can thiệp để xoay xở, thỏa thuận (xung quanh một chuyện) — tức là đứng giữa hòa giải, tranh thủ tác động để đạt mục đích
3.周旋,斡旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委折
wěi
委
zhé
折
Các từ liên quan
委世
委予
委云
委亵
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寪
㕒
䞔
㖐
䃬
骫
僞
芛
㞇
厃
䬿
痿
燰
蝛
葳
癐
烓
媙
嶶
危
葨
崴
倭
揻
妯
㜉
姽
㚵
婗
婆
嬃
妽
媜
㛌
㜀
婖
范
劷
苺
咈
乶
䣁
炁
抧
㦰
知
㭌
昆
委蛇
虚与委蛇
委屈
评委
委婉
委托
委员
委派
委外
委会
委任
原委
