Bản dịch của từ 委杖 trong tiếng Việt

委杖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委杖 (Động từ)

wěi zhàng
01

Ỷ nhờ, dựa vào quyền thế để hành xử; dựa vào thế lực (tương tự「委仗」)

见“委仗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委杖

wěi

zhàng

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép