Bản dịch của từ 委注 trong tiếng Việt

委注

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委注 (Động từ)

wěi zhù
01

1.曲折流往。

Ví dụ
02

Tin dùng, giao trọng trách; đặt niềm tin và trọng dụng (ai)

2.信任;重用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委注

wěi

zhù

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
注代
注仰
注倚
注傅
注入
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép