Bản dịch của từ 委滞 trong tiếng Việt

委滞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委滞 (Động từ)

wěi zhì
01

1. 积滞不通或不化解多用于医药或事物停滞)。食物积滞气机委滞也可指事情阻滞不展

1.积滞,不解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

搁置耽搁暫時停滯不前多指事务被延缓或滞留)。可联想汉越词(ủy)+(trệ)」=被委放被拖延

2.搁置;稽留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委滞

wěi

zhì

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép