Bản dịch của từ 委灰 trong tiếng Việt

委灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委灰 (Danh từ)

wěi huī
01

Tro; tàn tro (cổ ngữ: giống như 灰烬)

1.犹灰烬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.比喻衰败,衰落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委灰

wěi

huī

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép